bù lại
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Để đền bù, bồi thường cho một sự thiệt thòi, mất mát hoặc công sức đã bỏ ra trước đó: "bù lại" diễn tả hành động hoặc sự vật được đưa ra nhằm cân bằng, bồi hoàn cho một điều không có lợi hoặc khó khăn đã xảy ra.
- Để thể hiện sự đối lập hoặc cân bằng trong một tình huống: "bù lại" còn dùng để giới thiệu một mặt tích cực, một lợi ích khác trong một hoàn cảnh vốn có nhiều khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Công việc này rất vất vả, nhưng bù lại lương rất cao. (Công việc này rất cực nhọc, nhưng để đền bù thì mức lương rất cao.)
- Tôi đã giúp anh ấy nhiều, bù lại anh ấy chưa bao giờ cảm ơn. (Tôi đã giúp anh ấy nhiều, để đền đáp lại thì anh ấy chưa bao giờ cảm ơn.)
- Căn phòng hơi chật, nhưng bù lại view rất đẹp. (Căn phòng hơi chật chội, nhưng để cân bằng thì view rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nối hai mệnh đề tương phản: Thường đứng sau dấu phẩy, dùng để giới thiệu một ý tích cực sau khi đã nêu một ý tiêu cực.
- Anh ấy không giỏi giao tiếp, bù lại anh ấy làm việc rất cẩn thận và chăm chỉ.
- Dùng trong các giao dịch, thỏa thuận: Diễn tả sự trao đổi, đền bù một cách công bằng.
- Bên A sẽ cung cấp nguyên liệu, bù lại bên B sẽ chịu trách nhiệm sản xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Đền bù (động từ): bồi thường bằng vật chất hoặc tinh thần cho một tổn thất.
- Công ty phải đền bù thiệt hại cho người dân.
- Bồi hoàn (động từ): trả lại, hoàn lại (thường dùng trong tài chính, bảo hiểm).
- Công ty bảo hiểm sẽ bồi hoàn chi phí thuốc men.
- Bù đắp (động từ): làm cho đầy đủ lại, bổ sung cho đủ (thường mang sắc thái tình cảm, tinh thần).
- Cô ấy cố gắng bù đắp cho con những năm tháng vắng bố.
Từ đồng nghĩa
- Để đổi lại: nhấn mạnh sự trao đổi ngang giá.
- Để bồi thường: nhấn mạnh việc bù đắp cho một thiệt hại cụ thể.
- Ngược lại: thể hiện sự tương phản mạnh mẽ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một cụm từ cố định trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Được vầy mất đây / Được này mất kia: diễn tả việc được cái này thì mất cái kia, có sự đánh đổi, tương tự ý "bù lại" trong một số ngữ cảnh.
- Làm kinh doanh là phải chấp nhận được vầy mất đây.